tức thời Tức thời Adjective
- English
- instant
- Türkçe
- anlık
Example
- Tài khoản này cho phép bạn truy cập tiền **tức thời** (ngay lập tức / liền / chớp nhoáng) vào tiền của mình.
- This account gives you instant access to your money.
- Nhấn mạnh tính năng tiện lợi của dịch vụ ngân hàng số.