tường minh Tường minh Adjective

English
explicit
Türkçe
aşikâr

Example

  • Anh ấy đưa cho tôi những chỉ dẫn *tường minh* (rõ mồn một / không úp mở) về cách đến đó.
  • He gave me very explicit directions on how to get there.
  • Nhấn mạnh sự đầy đủ của thông tin.