tương tự tương tự Động từ
- English
- resemble
- Türkçe
- benzemek
Example
- Hai chị em sinh đôi **tương tự** (tương đồng / có nét giống / y như đúc) nhau đến mức khó phân biệt.
- The twins closely resemble each other.
- Nhấn mạnh sự giống nhau về mặt hình thức, không phải bản chất.