tuyển dụng Tuyển dụng NounEnglishrecruitTürkçei̇şe almak / yeni üyeExampleViệc huấn luyện [Nhân viên mới] rất nghiêm ngặt.The training of new recruits is rigorous.Nhấn mạnh tính kỷ luật của quá trình đào tạo.