vị tha /vɪ˧˧ tʰaː˧˧/ Adjective
- English
- altruistic
- Türkçe
- özverili
Example
- Bản chất [Vị tha] (Nhân ái / Cao thượng / Khoan dung) của cô ấy đã dẫn cô ấy làm việc trong các tổ chức từ thiện suốt sự nghiệp.
- Her altruistic nature led her to work in charities throughout her career.
- Nhấn mạnh vào bản chất cốt lõi, không phải hành động nhất thời.