vô hình Vô hình Adjective
- English
- invisible
- Türkçe
- görünmez
Example
- Vi khuẩn này **vô hình** (không nhìn thấy được / ẩn mình / mờ nhạt như sương khói) đối với mắt thường.
- The bacteria are invisible to the naked eye.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính khoa học nhẹ.