vô tình /vəw˧ tɪŋ˧/ Adverb

English
accidentally
Türkçe
yanlışlıkla

Example

  • Tôi **vô tình** [lỡ tay / chẳng may / tình cờ] nhấn nút 'reply all'.
  • I accidentally hit 'reply all'.
  • Nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát trong hành động số hóa.