vụ kiện /vʊ˧˥ kɪən˧˨ʔ/ Noun

English
lawsuit
Türkçe
dava

Example

  • Anh ấy đã [vụ kiện (đơn kiện / kiện tụng)] chống lại công ty cũ vì sa thải không công bằng.
  • He filed a lawsuit against his record label.
  • Dùng 'vụ kiện' vì nó là sự kiện đơn lẻ.