xác nhận Xác nhận Noun
- English
- confirmation
- Türkçe
- teyit
Example
- Tôi vẫn đang chờ **xác nhận** (sự đồng ý / chứng thực / phê duyệt) về kết quả xét nghiệm.
- I'm still waiting for confirmation of the test results.
- Nhấn mạnh sự chờ đợi thông tin cuối cùng.