xứng đáng xứng đáng Adjective
- English
- worthy
- Türkçe
- değerli
Example
- Rất ít ý tưởng của anh ấy **xứng đáng** (xứng đáng / xứng tầm / đáng giá) để được xem xét thêm.
- Very few of his ideas are worthy of further attention.
- Nhấn mạnh sự chọn lọc khắt khe.