yên tĩnh /jən tɪŋ/ AdjectiveEnglishquietTürkçesessizExampleGiọng nói [Yên tĩnh] của cô ấy gần như không nghe thấy được.Her quiet voice was barely audible.Nhấn mạnh âm lượng thấp, không phải sự câm lặng.