yên bình Yên Bình Tính từ

English
peaceful
Türkçe
huzurlu

Example

  • Cuộc biểu tình kết thúc trong không khí **yên bình** (thanh thản / an nhiên / tĩnh lặng) mà không có vụ bắt giữ nào.
  • The peaceful protest ended without a single arrest.
  • Nhấn mạnh việc không có bạo lực, khác với 'hòa bình' (peace).