âm mưu /ʔɐm˧˧ mʊəw˧˩/ Danh từ

English
conspiracy
Українська
теорія змови

Example

  • Cảnh sát đã triệt phá một **Âm mưu** (Mưu đồ / Mưu tính / Kế hoạch ngầm) cướp ngân hàng.
  • The police uncovered a conspiracy to rob the bank.
  • Nhấn mạnh tính chất tội phạm và sự che giấu.