ẩn giấu ẩn giấu Adjective

English
hidden
Українська
прихований

Example

  • Những mối nguy **ẩn giấu** (ẩn náu / tiềm tàng / giấu kín) đang rình rập dưới đáy đại dương.
  • Hidden dangers lurk in the ocean depths.
  • Dùng 'ẩn giấu' để nhấn mạnh sự nguy hiểm không rõ ràng.