anh em họ anh em họ NounEnglishcousinУкраїнськаДвоюрідний брат / Двоюрідна сестраExampleCô ấy là (anh em họ / chị em họ / em họ) của tôi.She's my cousin.Cần xác định giới tính và tuổi tác để chọn 'anh/chị/em' chính xác.