bàn bạc /baːn˧˨ʔ baːk˧˨ʔ/ Verb
- English
- discuss
- Українська
- обговорювати
Example
- Bạn đã **bàn bạc** (trao đổi / xem xét / nghị luận) vấn đề này với ai chưa?
- Have you discussed the problem with anyone?
- Nhấn mạnh việc tìm kiếm sự đồng thuận từ người khác.