bằng văn bản Bằng văn bản Adjective

English
written
Українська
Написаний

Example

  • Vui lòng cung cấp xác nhận **bằng văn bản** (Lời nói gió bay / Giấy trắng mực đen / Check tin nhắn) của bạn.
  • Please provide a written confirmation.
  • Đây là cách trang trọng và phổ biến nhất trong môi trường công việc.