bạo lực Bạo lực Danh từ
- English
- violence
- Українська
- Насильство
Example
- Cảnh sát không tin vụ giết người này là một hành động **bạo lực** ngẫu nhiên.
- Police do not think this killing was a random act of violence.
- Dùng 'bạo lực' để chỉ hành vi phạm tội nghiêm trọng.