bắt giữ /bɐt˧˥ ʔjɨəw˧˥/ Danh từ

English
arrest
Українська
заарештувати

Example

  • Cảnh sát đã thực hiện [Vụ bắt giữ] (sự tóm cổ / lệnh tống giam) vào đêm qua.
  • The police made several arrests last night.
  • Sử dụng 'vụ' làm lượng từ cho hành động pháp lý.