bất lợi bất lợi Noun

English
disadvantage
Українська
недолік

Example

  • Việc thiếu vốn là một [bất lợi/thiệt thòi/hạn chế] lớn trong giai đoạn đầu của startup.
  • The lack of experience is a major disadvantage.
  • Dùng 'bất lợi' vì đây là yếu tố khách quan trong kinh doanh.