bền vững Bền vững Adjective
- English
- sustainable
- Українська
- сталий
Example
- Quản lý rừng **Bền vững** (Ổn định / Trường tồn / Cân bằng) là thiết yếu cho đa dạng sinh học.
- Sustainable forest management is essential for biodiversity.
- Nhấn mạnh tính hệ thống, không chỉ là 'không chặt cây'.