tỷ tỷ Noun
- English
- billion
- Українська
- мільярд
Example
- Ứng dụng này đã đạt **tỷ** người dùng hoạt động (**tỷ** / **nghìn triệu** / **một tỷ đồng**) — Số lượng người dùng khổng lồ.
- The app has reached one billion active users.
- Sử dụng 'tỷ' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh công nghệ.