bởi [bəːj˧˩˧] PrepositionEnglishbyУкраїнськакимось/чимось (Орудний)ExampleNgôi nhà này được xây bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.The house is heated by gas.Sử dụng 'bởi' để nhấn mạnh danh tiếng của kiến trúc sư.