bồn chứa Bồn chứa Noun

English
tank
Українська
танк

Example

  • Dung tích **Bồn chứa** ([Xe tăng] / [Thùng chứa] / [Bể chứa]) nhiên liệu đã cạn kiệt.
  • The fuel tank is nearly empty.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Bồn chứa' là chuẩn mực nhất.