bùng nổ Bùng nổ Động từ

English
explode
Українська
вибухнути

Example

  • Một quả bom thứ hai **phát nổ** (nổ tung / vỡ tan / tan tành) trong khu chợ đông đúc.
  • A second bomb exploded in a crowded market.
  • Dùng 'phát nổ' hoặc 'nổ tung' cho hành động vật lý gây phá hủy.