buồn cười muốn xỉu Buồn cười muốn xỉu Tính từ

English
hilarious
Українська
превеселий

Example

  • Tập phim mới của diễn viên hài đó **buồn cười muốn xỉu**.
  • The comedian's new special is absolutely hilarious.
  • Nhấn mạnh sự cường điệu hóa cảm xúc.