cá /kaː˧˩˧/ Noun
- English
- fish
- Українська
- риба
Example
- Trẻ em háo hức **chiêm ngưỡng** (nhìn thấy / ngắm nhìn) những con cá đầy màu sắc.
- The children were excited to see the colorful fish.
- Từ 'chiêm ngưỡng' mang tính trang trọng hơn 'nhìn thấy' khi nói về vật đẹp.