giờ tròn giờ tròn AdverbEnglisho_clockУкраїнськао сьомій (якщо час точний)ExampleChuyến tàu khởi hành lúc ba [giờ tròn] (ba giờ).The train departs at three o'clock.Nhấn mạnh sự chính xác của giờ chẵn.