cái đinh / móng tay Cái đinh NounEnglishnailУкраїнськаніготь / цвяхExampleThôi đừng cắn **cái đinh** (cái đinh / đinh sắt / đinh ghim) của bạn đi!Stop biting your nails!Trong ngữ cảnh này, người Việt sẽ dùng 'móng tay' thay vì 'cái đinh'.