cõi Cõi Noun

English
realm
Українська
Сфера

Example

  • Trong **Cõi** (Cõi / Phạm vi / Lĩnh vực) văn học, cô ấy là một người khổng lồ.
  • In the realm of literature, she is a giant.
  • Dùng 'Cõi' để nhấn mạnh sự vĩ đại, không chỉ là một 'lĩnh vực' thông thường.