cạm bẫy Cạm bẫy NounEnglishtrapУкраїнськаПасткаExampleNgười nông dân đã giăng [CẠM BẪY] để bắt cáo.The farmer set a trap for the fox.Sử dụng 'cạm bẫy' ở đây mang tính mô tả hành động cố ý.