cấm Cấm Verb
- English
- prohibit
- Українська
- Забороняти / Заборонити
Example
- Luật pháp **cấm** (ngăn cấm / nghiêm cấm) việc bán rượu cho trẻ vị thành niên.
- The law prohibits the sale of alcohol to minors.
- Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính pháp lý.