cảm thấy /kam˧˥ tʰəj˧˥/ VerbEnglishfeelУкраїнськавідчуватиExampleChuyến xe buýt làm tôi *cảm thấy* (thấy / trở nên / sinh ra) buồn nôn.The bus ride made me feel sick.Trong trường hợp này, 'thấy' là cách nói ngắn gọn và phổ biến hơn.