cầu / cầu nối /kəw˧˨ʔ/ NounEnglishbridgeУкраїнськаМістExampleCây **cầu** (Nhịp cầu / Cầu đường / Cầu) bị đóng cửa để sửa chữa.The bridge was closed for repairs.Dùng 'cây' là cách nói phổ biến nhất cho cầu vật lý.