chấm Chấm Danh từ

English
dot
Українська
крапка

Example

  • Trên chữ i và j có **chấm** (dấu chấm / chấm nhỏ / chấm phá) ở trên.
  • There are dots above the letters i and j.
  • Chỉ dấu chấm trên chữ cái.