chăm sóc sức khỏe Chăm sóc Sức khỏe Noun
- English
- healthcare
- Українська
- Охорона здоров'я
Example
- Chi phí cho **Chăm sóc Sức khỏe** ([Y tế] / [Chăm lo sức khỏe] / [Chăm sóc Y tế]) cho người cao tuổi đang tăng lên.
- The costs of healthcare for the elderly are rising.
- Nhấn mạnh khía cạnh chi phí và dịch vụ.