chân dung /t͡ɕən˧˨ʔ zuəŋ˧˨ʔ/ Noun

English
portrait
Українська
портрет

Example

  • Cô ấy đã đặt vẽ một bức [Chân dung] của bà mình.
  • She commissioned a portrait of her grandmother.
  • 'Bức' là classifier bắt buộc khi nói về tác phẩm hội họa.