chân thật Chân thật Adjective

English
authentic
Українська
справжній

Example

  • Tôi không chắc bức tranh này **chân thật** (mộc mạc / chuẩn vị / đúng chất) hay không.
  • I don't know if the painting is authentic.
  • Nhấn mạnh tính xác thực của tác phẩm nghệ thuật.