chi tiết /t͡ɕi˧˧ tʰe̞t̚˧˥/ NounEnglishdetailУкраїнськадета́льExampleAnh ấy ghi nhớ (nhớ lại / lưu giữ) mọi chi tiết của cuộc trò chuyện.He remembered every detail of the conversation.Thể hiện khả năng tập trung cao độ.