chỗ ở /t͡ɕɔ˧˩˧ ʔɔ˧˩˧/ Noun

English
housing
Українська
ЖИТЛО

Example

  • Trường đại học chỉ cung cấp **chỗ ở** (**nơi cư ngụ** / **nhà cửa** / **tổ ấm**) hạn chế cho sinh viên.
  • The university provides limited student housing.
  • Dùng 'chỗ ở' vì nó bao hàm cả ký túc xá và các hình thức khác.