chủ quyền Chủ quyền Noun

English
sovereignty
Українська
Суверенітет

Example

  • Quốc gia kiên quyết bảo vệ **Chủ quyền** (Chủ quyền / Quyền tự quyết / Quyền tối cao) trên biển đảo.
  • The country claimed sovereignty over the island.
  • Nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm của lãnh thổ.