chuyên sâu / cấp tốc Chuyên sâu Adjective
- English
- intensive
- Українська
- ІНТЕНСИВНИЙ
Example
- Công ty đã tung ra một đợt **chạy nước rút cấp tốc** (chuyên sâu / dồn dập / cường độ cao) tiếp thị.
- The company launched an intensive marketing campaign.
- Nhấn mạnh sự dồn lực marketing trong thời gian ngắn.