cơ chế /kəː˧˥ t͡ɕe˧˥/ Noun
- English
- mechanism
- Українська
- механізм
Example
- Cái [Cơ chế] (Cơ cấu / Hệ thống) của chiếc đồng hồ này cực kỳ tinh xảo.
- The watch mechanism is incredibly delicate.
- Nhấn mạnh sự phức tạp và chính xác của các bánh răng bên trong.