cỏ Cỏ Noun

English
grass
Українська
трава́

Example

  • Bò đang gặm [cỏ / cỏ xanh / cỏ non] tươi.
  • The cows are grazing on the fresh grass.
  • Dùng 'cỏ' là tự nhiên nhất cho hành động ăn uống của gia súc.