có năng lực có năng lực Adjective
- English
- capable
- Українська
- спроможний
Example
- Cô ấy **có năng lực** [đủ sức/thành thạo/giỏi giang] xử lý các tình huống áp lực cao.
- She is capable of handling high-pressure situations.
- Nhấn mạnh sự tự chủ và kỹ năng mềm.