con khỉ con khỉ Noun

English
monkey
Українська
мавпа

Example

  • Con khỉ [con khỉ / khỉ / linh trưởng] đang chuyền cành rất nhanh.
  • The monkey climbed the tree quickly.
  • Sử dụng 'con khỉ' là chuẩn mực nhất.