công lý Công lý Noun

English
justice
Українська
справедливість

Example

  • Cô ấy dành cả đời đấu tranh cho **Công lý** (Công bằng / Công minh / Công chính) xã hội và sự bình đẳng cho phụ nữ.
  • She spent her life fighting for social justice and equality for women.
  • Nhấn mạnh khía cạnh xã hội, nên 'Công bằng' cũng hợp lý.