cừu /kɨəw˧˩˧/ Noun

English
sheep
Українська
вівця

Example

  • Đàn **cừu** đang gặm cỏ trên cánh đồng.
  • The sheep were grazing in the meadow.
  • Sử dụng 'đàn' để chỉ số nhiều.