đá Đá NounEnglishkickУкраїнськаударExampleCú đá [Cú đá / Cú thúc / Cú hích] đầu tiên của trận đấu đã mang tính quyết định.The first kick of the game was decisive.Trong thể thao, 'cú đá' là chuẩn mực.