da /zaː˧/ Noun

English
skin
Українська
шкіра

Example

  • Cô ấy có **làn da** rất nhạy cảm. (Da / Làn da / Da thịt)
  • She has very sensitive skin.
  • Dùng 'làn da' để nhấn mạnh vẻ đẹp và sự tinh tế.